CT 403
CT 403
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Parameter | Value |
|---|---|
| Niêm phong | Dán trên dưới hoặc chỉ dán trên bằng TU Smart |
| Niêm phong bằng băng keo | Băng keo PVC & giấy rộng 50 mm (tùy chọn 25, 75 hoặc 100 mm) |
| Chiều dài thùng (mm) | 150 - vô hạn |
| Chiều rộng thùng (mm) |
CT 403 SD: 100 – 510 CT 403 SD 65: 120 – 660 |
| Chiều cao thùng (mm) |
CT 403 SD: 130 – 510 CT 403 SD 65: 130 – 660 |
| Hiệu suất | Tối đa 1.200 thùng mỗi giờ |
| Khí nén / Mức tiêu thụ | không áp dụng |
| Truyền động bằng dây đai |
CT 403 SD: 24 m/phút, chiều cao 65 mm CT 403 SD 65: 24 m/phút, chiều cao 90 mm |
| Mức độ ồn | 71,8 dB |
| Nguồn điện | 220 V/50Hz, 110V/60HZ, 1 pha, 0,18 kW |
| Cấp bảo vệ điện | IP54 |
| Chiều cao băng tải (mm) | 650 |
Tài liệu và tài liệu tải xuống
Tài liệu và tài liệu tải xuống
Video Dịch vụ
Video Dịch vụ
Video Sản phẩm
Video Sản phẩm
Thêm thông tin
Thêm thông tin

